Nhựa xuất hiện ở hầu hết mọi lĩnh vực: bao bì, xây dựng, nội thất, y tế, điện – điện tử. Tuy nhiên, không phải loại nhựa nào cũng giống nhau về tính chất, độ an toàn và khả năng tái chế. Vì vậy, việc phân loại các loại nhựa là nhu cầu tìm kiếm phổ biến của người tiêu dùng, học sinh – sinh viên và cả doanh nghiệp sản xuất.
Bài viết dưới đây Gỗ Sài Gòn Tín Việt sẽ giúp bạn hiểu đúng – phân loại đúng – dùng đúng loại nhựa, theo các tiêu chí đang được sử dụng phổ biến hiện nay.
Phân loại nhựa theo nguồn gốc
Nhựa được chia thành hai nhóm chính: tự nhiên và nhân tạo.

Nhựa tự nhiên
Nhựa tự nhiên sản xuất từ các vật liệu hữu cơ như mủ cao su, nhựa thông hoặc polyme sinh học. Ưu điểm lớn nhất là khả năng phân hủy sinh học tốt, ít gây hại cho hệ sinh thái. Tuy nhiên, loại này thường chỉ ứng dụng trong các lĩnh vực đặc thù như keo dán, màng phủ sinh học hoặc thiết bị y tế.
Nhựa nhân tạo (Nhựa tổng hợp)
Đây là nhóm nhựa phổ biến nhất, tổng hợp từ dầu mỏ, khí đốt hoặc than đá. Các loại nhựa như PET, HDPE, PVC hay PP ra đời từ quá trình chưng cất và phản ứng hóa học. Nhựa nhân tạo có giá thành thấp, độ bền cao và ứng dụng đa dạng từ bao bì đến linh kiện kỹ thuật. Nhược điểm lớn nhất là chúng rất khó phân hủy trong môi trường tự nhiên.
Phân loại các loại nhựa theo ký hiệu từ 1 – 7
Mỗi sản phẩm nhựa đều có một mã nhận diện riêng biệt dưới đáy, giúp nhận biết loại nhựa, mức độ an toàn và khả năng tái chế.

Nhựa số 1 – PET (Polyethylene Terephthalate)
Nhựa số 1 có đặc tính trong suốt và nhẹ, thường dùng sản xuất chai nước khoáng hoặc nước ngọt. Loại nhựa này chỉ nên sử dụng một lần vì bề mặt dễ tích tụ vi khuẩn. Trong nghiên cứu thực tế, nhựa PET giải phóng kim loại nặng và hóa chất DEHP khi tiếp xúc với nước nóng hoặc ánh nắng mặt trời. Bạn không nên tái sử dụng chai nhựa số 1 để đựng nước uống hàng ngày.
Nhựa số 2 – HDPE (High Density Polyethylene)
HDPE là loại nhựa an toàn nhất cho sức khỏe nhờ tính trơ hóa học cao. Với khả năng chịu nhiệt đến 110°C, nó thường được dùng làm bình sữa trẻ em, chai đựng sữa tươi và bình chứa chất tẩy rửa. Nhựa số 2 không thôi nhiễm chất độc vào thực phẩm và có tỷ lệ tái chế rất cao. Đây là lựa chọn tốt nhất nếu bạn muốn sử dụng đồ nhựa lâu dài trong gia đình.
Nhựa số 3 – PVC (Polyvinyl Chloride)
Nhựa PVC chứa nhiều chất phụ gia độc hại như Phthalates gây ảnh hưởng đến nội tiết. Loại này thường dùng làm ống nước, áo mưa hoặc vỏ dây điện thay vì bao gói thực phẩm. Bạn tuyệt đối không được cho nhựa PVC vào lò vi sóng. Khi bị gia nhiệt, nhựa số 3 giải phóng khí độc gây ung thư cực mạnh.
Nhựa số 4 – LDPE (Low Density Polyethylene)
LDPE có tính mềm dẻo, thường thấy ở túi nilon, màng bọc thực phẩm và găng tay y tế. Mặc dù khá an toàn ở nhiệt độ phòng, nhưng loại nhựa này chịu nhiệt kém và dễ biến dạng. Bạn nên tránh dùng túi LDPE để đựng thực phẩm vừa nấu chín hoặc đồ ăn có nhiệt độ cao.
Nhựa số 5 – PP (Polypropylene)
Nhựa PP có điểm nóng chảy cao nhất, lên đến khoảng 130°C. Đây là loại nhựa duy nhất được các chuyên gia khuyến nghị dùng an toàn trong lò vi sóng. Khi sử dụng sản phẩm từ nhựa PP, bạn có thể yên tâm đựng đồ ăn nóng hoặc tái sử dụng nhiều lần mà không lo độc hại.
Nhựa số 6 – PS (Polystyrene)
Nhựa PS thường dùng làm hộp xốp đựng cơm, ly cà phê mang đi vì giá thành rẻ và nhẹ. Tuy nhiên, loại nhựa này dễ thôi nhiễm chất Styrene khi gặp nhiệt độ cao hoặc dầu mỡ. Styrene là chất độc hại có thể gây tổn thương hệ thần kinh nếu tích tụ lâu ngày trong cơ thể.
Nhựa số 7 – Other (Nhựa khác)
Nhóm số 7 bao gồm các loại nhựa hỗn hợp, điển hình là nhựa PC thường chứa BPA gây rối loạn nội tiết. Tuy nhiên, nhóm này cũng có nhựa Tritan cao cấp không chứa độc hại. Khi mua sản phẩm nhóm này, bạn cần ưu tiên chọn nhãn mác ghi “BPA Free” để đảm bảo an toàn tuyệt đối.
Bảng phân loại các ký hiệu nhựa:
| Ký hiệu | Tên nhựa | Đặc điểm chính | Ứng dụng phổ biến | Mức độ an toàn | Khả năng tái chế |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PET | Trong suốt, nhẹ | Chai nước suối, nước ngọt | Trung bình – dùng 1 lần | Có |
| 2 | HDPE | Cứng, bền, chịu lực | Can nhựa, chai sữa, ống dẫn | An toàn | Có |
| 3 | PVC | Cứng hoặc mềm (tùy phụ gia) | Ống nước, dây điện, vật liệu xây dựng | Không khuyến nghị | Hạn chế |
| 4 | LDPE | Mềm, dẻo | Túi nilon, màng bọc thực phẩm | Tương đối | Có |
| 5 | PP | Chịu nhiệt tốt, bền | Hộp đựng thực phẩm, đồ gia dụng | An toàn cao | Có |
| 6 | PS | Nhẹ, giòn | Hộp xốp, ly nhựa dùng một lần | Thấp | Ít |
| 7 | Other | Nhựa tổng hợp (PC, ABS, Nylon…) | Nhựa kỹ thuật, công nghiệp | Tùy loại | Tùy loại |
Phân loại nhựa theo tính chất vật lý
Bên cạnh các ký hiệu số, nhựa còn được phân loại theo tính chất vật lý. Hãy theo dõi chi tiết dưới đây:

Nhựa cứng
Nhựa cứng có đặc điểm nổi bật là khả năng chịu lực tốt và rất ít bị biến dạng dưới tác động cơ học thông thường. Nhờ cấu trúc phân tử bền vững, loại nhựa này đảm bảo độ bền cao cho các công trình và sản phẩm nội thất. Nhựa cứng được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất ống nước, tấm ốp tường và các linh kiện máy móc đòi hỏi sự chắc chắn.

Nhựa dẻo
Ngược lại với nhựa cứng, nhựa dẻo có tính linh hoạt cao và cực kỳ dễ uốn nắn trong quá trình sử dụng. Đặc tính vật lý này giúp nhựa dẻo trở thành vật liệu lý tưởng để sản xuất các loại bao bì, màng phủ nông nghiệp và túi đựng thực phẩm. Chúng có thể dễ dàng thay đổi hình dáng sản phẩm mà không làm đứt gãy cấu trúc vật liệu.

Nhựa đàn hồi
Nhựa đàn hồi sở hữu khả năng co giãn đặc biệt, có thể quay lại hình dáng ban đầu sau khi chịu lực kéo hoặc nén. Đây là tính chất vật lý quan trọng được ứng dụng sâu rộng trong các lĩnh vực kỹ thuật cao và y tế. Các sản phẩm như ống dẫn dịch y tế, gioăng cao su kỹ thuật đều ưu tiên sử dụng nhóm nhựa này để đảm bảo độ bền và tính linh hoạt.

Nhựa trong suốt và nhựa mờ
Mức độ truyền sáng là tiêu thức chính để phân loại nhóm nhựa này, ảnh hưởng trực tiếp đến thẩm mỹ và công dụng của sản phẩm.
- Nhựa trong suốt: Thường là nhựa PET hoặc PC, cho phép ánh sáng đi qua gần như hoàn toàn, dùng cho chai nước hoặc kính chắn giọt bắn.
- Nhựa mờ: Thường là nhựa HDPE hoặc PP, hạn chế ánh sáng đi qua để bảo quản các sản phẩm bên trong khỏi tác động của tia cực tím, thường dùng cho bình sữa hoặc hũ đựng hóa mỹ phẩm.
Phân loại nhựa theo tính chất hóa học
Cấu trúc phân tử quyết định cách nhựa phản ứng với nhiệt độ. Việc hiểu rõ tính chất hóa học giúp bạn ứng dụng nhựa an toàn và hiệu quả hơn.
Nhựa nhiệt dẻo
Nhựa nhiệt dẻo sẽ mềm đi và chảy lỏng khi gặp nhiệt độ cao, sau đó cứng lại khi làm nguội. Quá trình này có thể lặp lại nhiều lần mà không làm thay đổi tính chất hóa học của vật liệu. Các loại nhựa phổ biến thuộc nhóm này gồm PET (số 1), HDPE (số 2) và PP (số 5). Nhờ tính linh hoạt, nhựa nhiệt dẻo rất dễ tái chế và được dùng rộng rãi làm bao bì thực phẩm.

Nhựa nhiệt rắn
Nhựa nhiệt rắn chỉ có thể chuyển sang trạng thái lỏng một lần duy nhất trong quá trình sản xuất. Dưới tác động của nhiệt, các phân tử tạo thành mạng lưới liên kết ngang bền vững. Khi đã đóng rắn, vật liệu không thể nung chảy lại để tạo hình lần nữa. Do chịu nhiệt tốt và độ bền cao, nhựa nhiệt rắn thường làm linh kiện điện tử hoặc tay cầm dụng cụ nấu nướng.
Phân loại các loại nhựa theo ứng dụng thực tế
Dựa trên đặc tính hóa học và vật lý, nhựa được chia thành nhiều nhóm ứng dụng khác nhau trong đời sống và sản xuất. Việc hiểu rõ ứng dụng giúp bạn sử dụng nhựa đúng mục đích và an toàn.
Nhựa dùng trong bao bì và thực phẩm
Đây là nhóm nhựa phổ biến nhất, yêu cầu khắt khe về độ an toàn sinh học. Các sản phẩm tiêu biểu bao gồm chai nước khoáng từ nhựa PET, hộp đựng cơm từ nhựa PP và màng bọc thực phẩm. Nhựa dùng cho thực phẩm cần có khả năng chịu nhiệt và không thôi nhiễm hóa chất độc hại vào thức ăn.

Nhựa trong xây dựng và nội thất
Nhóm nhựa này ưu tiên độ bền cơ học, khả năng chịu lực và ít bị biến dạng. Nhựa PVC thường được ứng dụng làm ống dẫn nước, tấm ốp tường hoặc khung cửa sổ. Các loại nhựa cứng khác cũng được dùng để sản xuất bàn ghế, tủ kệ nội thất nhờ ưu điểm nhẹ và dễ bảo trì.
Nhựa ứng dụng trong kỹ thuật và y tế
Các loại nhựa đàn hồi và nhựa kỹ thuật cao được dùng để sản xuất linh kiện máy móc, thiết bị bảo hộ và vật tư y tế. Đặc điểm của nhóm này là khả năng co giãn tốt, chịu được môi trường khử trùng và hóa chất mạnh. Ví dụ điển hình là găng tay y tế, ống dẫn dịch và các chi tiết cơ khí chính xác.
Nhựa trong ngành điện và điện tử
Nhựa có tính cách điện tuyệt vời nên được dùng làm vỏ dây điện, linh kiện máy tính và điện thoại. Nhóm nhựa này thường phải đáp ứng tiêu chuẩn chống cháy để đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành thiết bị điện.

Câu hỏi thường gặp về cách phân loại nhựa
1. Nhựa nào khó hoặc không tái chế?
Nhựa PS (số 6) và một số nhựa thuộc nhóm Other (số 7) rất khó tái chế, thường bị hạn chế trong các chương trình tái chế thông thường.
2. Nhựa số mấy an toàn để đựng thực phẩm?
Nhựa HDPE (số 2) và PP (số 5) được đánh giá là an toàn nhất khi tiếp xúc với thực phẩm, đặc biệt là thực phẩm nóng hoặc sử dụng lâu dài.
3. Làm sao để nhận biết loại nhựa khi sử dụng?
Cách đơn giản nhất là kiểm tra ký hiệu tam giác và số in trên sản phẩm. Ngoài ra, có thể dựa vào độ cứng, độ dẻo và mục đích sử dụng để nhận biết sơ bộ.
4. Tại sao nhựa số 3 (PVC) bị coi là nguy hiểm?
Nhựa số 3 chứa nhiều chất phụ gia độc hại như Phthalates gây rối loạn nội tiết. Tuyệt đối không để nhựa này tiếp xúc với nhiệt độ cao vì nó giải phóng khí độc gây ung thư
5. Làm thế nào để nhận biết nhựa chứa BPA?
Nhựa chứa BPA thường thuộc nhóm nhựa số 7 (PC). Để đảm bảo an toàn, bạn nên chọn các sản phẩm có nhãn mác ghi rõ “BPA Free” hoặc làm từ nhựa Tritan
