Nếu bạn đang tìm vật liệu gỗ tự nhiên để làm bàn, tủ hoặc cầu thang nội thất — gỗ ghép xoan mộc là lựa chọn đáng cân nhắc. So với gỗ ghép cao su, xoan mộc có độ cứng cao hơn, vân gỗ đẹp tự nhiên hơn và phù hợp với những công trình cần tính thẩm mỹ tốt hơn mức phổ thông.
Tuy nhiên, không phải dự án nào cũng cần xoan mộc. Bài này Gỗ Sài Gòn Tín Việt sẽ giúp bạn hiểu rõ thông số kỹ thuật, ứng dụng thực tế và mức giá hiện tại — để chọn đúng vật liệu ngay từ đầu, không mua sai, không lãng phí ngân sách.

Gỗ ghép xoan mộc là gì?
Xoan mộc (tên khoa học Melia azedarach) là loại cây trồng rừng phổ biến ở miền Trung và Tây Nguyên Việt Nam. Gỗ sau khi khai thác được xẻ thành thanh nhỏ, sấy khô đạt độ ẩm tiêu chuẩn, rồi ghép lại thành tấm lớn — đó là lý do sản phẩm còn được gọi là gỗ xoan mộc ghép thanh. Tên gọi phản ánh đúng cách sản xuất: ghép từng thanh lại, không phải gỗ nguyên khối.
Có hai kiểu ghép phổ biến:
- Finger joint (ghép ngón): Các thanh gỗ được phay răng cưa ở đầu rồi ghép nối tiếp — tấm dài hơn, ít mắt hơn, phù hợp làm mặt bàn và cánh tủ.
- Edge joint (ghép cạnh): Các thanh ghép song song theo chiều dọc — thông dụng hơn, giá thấp hơn một chút.
Màu sắc đặc trưng của xoan mộc là vàng nâu ấm, vân thẳng nhẹ, ít mắt gỗ — đây là điểm khác biệt rõ nhất so với thông (nhiều mắt) và cao su (trắng nhạt, ít vân).
Thông số kỹ thuật gỗ ghép xoan mộc
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Kích thước tấm tiêu chuẩn | 1.200 × 2.400 mm |
| Độ dày phổ biến | 10mm / 12mm / 15mm / 17mm |
| Phân loại mặt | AA (không mắt, đẹp đồng đều) / AC (ít mắt nhỏ) |
| Độ ẩm | 8–12% (sấy công nghiệp) |
| Khối lượng riêng | ~0,58–0,68 g/cm³ |
| Độ cứng | Cao hơn cao su, thấp hơn căm xe |
| Khả năng gia công | Phay CNC, bào, khoan, đục |
| Khả năng sơn / phủ | Sơn PU, phủ veneer, đánh dầu |
| Khả năng chịu ẩm | Trung bình — dùng trong nhà, tránh ẩm thường xuyên |
Lưu ý: Loại AA mặt đẹp hơn, phù hợp làm mặt ngoài cánh tủ, mặt bàn để lộ. Loại AC phù hợp làm phần khuất, thân tủ bên trong hoặc cần phủ bề mặt.
Ưu điểm thực tế của gỗ ghép xoan mộc
- Vân gỗ đẹp tự nhiên — Màu vàng nâu ấm, vân thẳng đều. Có thể đánh dầu hoặc sơn PU trong suốt để giữ nguyên vân mà không cần phủ thêm bề mặt.
- Độ cứng tốt — Cứng hơn cao su và thông, ít bị trầy xước trong quá trình sử dụng.
- Gia công dễ — CNC sắc nét, bào mịn, không bị bứt thớ khi khoan.
- Kích thước ổn định — Sấy công nghiệp đạt độ ẩm chuẩn, ít cong vênh sau khi thi công.
- Đa dạng hoàn thiện — Có thể sơn, phủ veneer, hoặc để mộc tự nhiên tùy yêu cầu thiết kế.
Gỗ ghép xoan mộc dùng làm gì?
Ứng dụng phù hợp
- Mặt bàn — Bàn làm việc, bàn ăn, bàn bếp (khu vực khô). Độ cứng và vân đẹp phù hợp để lộ bề mặt.
- Cánh tủ và thân tủ — Tủ quần áo, tủ bếp phần trên (không tiếp xúc nước trực tiếp), tủ sách.
- Kệ trưng bày — Kệ sách, kệ decor, kệ shop. Loại AA đánh dầu cho hiệu ứng thẩm mỹ tốt.
- Cầu thang — Bậc thang, tay vịn. Độ cứng cao giúp chịu lực tốt hơn cao su.
- Đồ nội thất tháo lắp — Phù hợp làm phôi cho đồ nội thất kiểu modular.
- Phôi phủ veneer — Nền gỗ tốt, bám veneer đều, không bị co rút.



Không phù hợp
- Khu vực ngoài trời, ban công không có mái che.
- Phòng tắm, khu vực tiếp xúc nước thường xuyên.
- Sàn chịu tải trọng lớn, đi lại nhiều liên tục.
So sánh gỗ ghép xoan mộc, cao su và thông
| Tiêu chí | Xoan mộc | Cao su | Thông |
|---|---|---|---|
| Màu sắc | Vàng nâu ấm, vân đẹp | Trắng ngà, ít vân | Vàng nhạt, nhiều mắt |
| Độ cứng | Cao | Trung bình | Thấp – trung bình |
| Vân gỗ | Đẹp, đồng đều | Ít vân | Nhiều mắt gỗ |
| Gia công CNC | Tốt | Tốt | Tốt |
| Khả năng sơn | Tốt, thấm đều | Tốt | Trung bình (hay chảy nhựa) |
| Giá (12mm/tấm) | ~520.000–565.000đ | ~460.000–490.000đ | ~570.000–610.000đ |
| Phù hợp nhất | Nội thất trung – cao cấp | Nội thất phổ thông | Kệ thô, phôi giá rẻ |
Tóm lại: Xoan mộc đắt hơn cao su khoảng 10–15%, nhưng vân đẹp hơn đáng kể. Nếu cần bề mặt để mộc hoặc đánh dầu — xoan mộc là lựa chọn hợp lý hơn cao su ở phân khúc trung cấp.
Bảng giá gỗ ghép xoan mộc (gỗ xoan mộc ghép thanh) tại Gỗ Sài Gòn
| Độ dày | Loại | Quy cách | Đơn giá |
|---|---|---|---|
| 10mm | AA | 1.200 × 2.400 mm | 495.000đ/tấm |
| 10mm | AC | 1.200 × 2.400 mm | 450.000đ/tấm |
| 12mm | AA | 1.200 × 2.400 mm | 565.000đ/tấm |
| 12mm | AC | 1.200 × 2.400 mm | 520.000đ/tấm |
| 15mm | AA | 1.200 × 2.400 mm | 680.000đ/tấm |
| 15mm | AC | 1.200 × 2.400 mm | 630.000đ/tấm |
| 17mm | AA | 1.200 × 2.400 mm | 757.000đ/tấm |
| 17mm | AC | 1.200 × 2.400 mm | 705.000đ/tấm |
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá:
- Phân loại mặt (AA luôn cao hơn AC ~8–10%)
- Số lượng mua (mua theo lô từ 10 tấm trở lên có giá tốt hơn)
- Có cắt theo kích thước yêu cầu hay không
- Thời điểm — giá gỗ tự nhiên biến động theo mùa vụ và nguồn nguyên liệu
Bảng giá trên là giá tham khảo tại thời điểm cập nhật. Liên hệ để nhận báo giá mới nhất và tư vấn chọn loại phù hợp với dự án của bạn.

Lưu ý khi mua gỗ ghép xoan mộc
- Kiểm tra độ ẩm — Yêu cầu gỗ đạt ≤ 12%. Gỗ ẩm cao sẽ cong vênh sau khi thi công, đặc biệt trong điều kiện TP.HCM có độ ẩm dao động nhiều.
- Xác định mục đích trước khi chọn loại — Mặt ngoài cần mỹ quan: chọn AA. Phần khuất hoặc sẽ phủ bề mặt: chọn AC để tiết kiệm chi phí.
- Hỏi rõ kiểu ghép — Finger joint cho tấm dài ổn định hơn, phù hợp mặt bàn. Edge joint phù hợp thân tủ, kệ.
- Bảo quản đúng cách — Không để tấm gỗ tiếp xúc nền ẩm khi lưu kho. Xếp nằm ngang, kê đều để tránh cong vênh do tự trọng.
Mua Gỗ Ghép Xoan Mộc Giá Tốt Tại TP.HCM
Gỗ Sài Gòn Tín Việt là đơn vị cung cấp trực tiếp từ xưởng — không qua trung gian, giá minh bạch, giao tận nơi tại TP.HCM và các tỉnh lân cận.
Kho hàng sẵn có đủ kích thước, phân loại AA và AC, độ dày từ 10mm đến 17mm. Có thể cắt theo yêu cầu, xuất hóa đơn đầy đủ.
Nếu bạn chưa chắc nên chọn loại nào — AA hay AC, xoan hay cao su, dày bao nhiêu — liên hệ để được tư vấn đúng nhu cầu. Không mua thừa, không mua sai.
Liên hệ báo giá: (028) 6262 5388 – 0908414103 – 0918437576







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.