Gỗ ghép thanh (ván ghép thanh) là loại ván gỗ công nghiệp được tạo thành từ những thanh gỗ tự nhiên nhỏ như cao su, thông, xoan, tràm… ghép lại với nhau bằng keo chuyên dụng dưới áp lực cao, tạo ra những tấm ván lớn, ổn định và thẩm mỹ. Đây là vật liệu lý tưởng để sản xuất bàn, tủ, kệ, cầu thang và thi công nội thất. Mời quý khách xem ngay chi tiết sản phẩm bên dưới.
Bảng giá gỗ ghép thanh [cập nhật mới nhất]
Khổ tấm phổ biến là 1.200 × 2.400mm (riêng cao su độ dày 24–25mm dùng khổ 1.220 × 2.440mm). Giá dưới đây áp dụng cho hàng mộc (chưa phủ bề mặt), tính theo tấm.
| Độ dày | Gỗ ghép cao su (AA / AC / CC) | Gỗ ghép thông (AA / AC) | Gỗ ghép xoan mộc (AA / AC) | Gỗ ghép tràm (CC) |
|---|---|---|---|---|
| 10mm | 410.000 / 360.000 / 300.000đ | 540.000 / 500.000đ | 495.000 / 450.000đ | 465.000đ |
| 12mm | 490.000 / 460.000 / 370.000đ | 610.000 / 570.000đ | 565.000 / 520.000đ | 500.000đ |
| 15mm | 600.000 / 520.000 / 400.000đ | 680.000 / 640.000đ | 680.000 / 630.000đ | 570.000đ |
| 17mm | 620.000 / 550.000 / 450.000đ | 750.000 / 680.000đ | 757.000 / 705.000đ | — |
| 18mm | 630.000 / 560.000 / 460.000đ | — | — | 640.000đ |
| 20mm | 720.000 / 630.000 / 490.000đ | — | — | — |
| 24–25mm | 990.000–1.050.000 / 830.000–880.000 / 630.000–640.000đ | — | — | — |
Lưu ý: Giá trên mang tính tham khảo tại thời điểm cập nhật, có thể thay đổi theo thị trường nguyên liệu và số lượng đặt hàng. Liên hệ Zalo/Hotline 0908414103 để nhận báo giá chính xác theo đơn hàng của bạn.
Tải bảng giá các loại ván gỗ chi tiết tại đây!Thông số kỹ thuật chi tiết
| Tiêu chí | Thông số |
|---|---|
| Kích thước tấm phổ biến | 1.200 × 2.400mm hoặc 1.220 × 2.440mm |
| Độ dày thông dụng | 8mm, 10mm, 12mm, 15mm, 17mm, 18mm, 20mm, 24mm, 25mm, 30mm, 40mm |
| Loại gỗ ghép thanh phổ biến | Gỗ cao su, gỗ tràm, gỗ thông, gỗ keo, gỗ xoan mộc |
| Hoàn thiện bề mặt (tùy chọn) | Mộc (chưa phủ), phủ veneer, melamine/laminate, sơn PU/sơn bóng |
Cấu tạo của gỗ ghép thanh
Một tấm gỗ ghép thanh thường gồm 3 phần: thanh gỗ – keo ghép – lớp phủ bề mặt (nếu có).
1. Thanh gỗ (lõi) Lõi được ghép từ các thanh gỗ tự nhiên nhỏ (cao su, thông, tràm, keo, xoan mộc…) hoặc phần gỗ tận dụng từ xưởng. Trước khi ghép, gỗ được tẩm sấy để ổn định, đạt độ ẩm khoảng 8–12%, hạn chế mối mọt và nấm mốc.
2. Keo dán chuyên dụng Keo quyết định độ bền mối ghép và khả năng ổn định tấm ván:
- UF (Urea Formaldehyde): kết dính tốt, giá hợp lý — hợp nội thất khô ráo
- PF (Phenol Formaldehyde): chịu ẩm tốt hơn — hợp môi trường ẩm, hạng mục bán ngoại thất
- PVAc: keo gốc nước, dễ thi công — hợp nội thất, không phù hợp nơi ngâm nước
- PU: bám dính mạnh, chịu ẩm tốt — hợp cả nội và ngoại thất tùy hệ
3. Lớp phủ bề mặt (tùy chọn) Để tăng thẩm mỹ và bảo vệ bề mặt, tấm gỗ có thể được hoàn thiện bằng veneer, melamine/laminate, sơn PU/sơn bóng hoặc giấy phủ.

Tiêu chuẩn chất lượng gỗ ghép thanh
Gỗ ghép thanh được phân loại theo mức độ đẹp và đồng đều của bề mặt:
- AA: 2 mặt đẹp, màu vân đồng đều, rất ít khuyết điểm — hợp làm mặt bàn, cánh tủ, kệ lộ bề mặt
- AB: 1 mặt đẹp (A), 1 mặt kém hơn (B) — hợp nội thất có 1 mặt lộ, tối ưu chi phí
- AC: 1 mặt đẹp (A), 1 mặt có nhiều mắt/đường chỉ hơn (C) — hợp hạng mục bán lộ hoặc cần tiết kiệm
- BC: mặt B khá, mặt C kém hơn — hợp phần khuất, kết cấu, xưởng tự xử lý
- CC: 2 mặt kém thẩm mỹ, nhiều mắt chết/đường chỉ — chủ yếu dùng cho phần khuất, ít yêu cầu đẹp
Các kiểu ghép thanh phổ biến
Trong sản xuất gỗ ghép thanh, có 4 kiểu ghép mộng phổ biến nhất để liên kết các phôi gỗ nhỏ thành một tấm ván lớn:
- Ghép mộng đứng (finger joint): Đánh mộng răng lược theo chiều đứng, ép chặt. Độ bền cao, chịu lực tốt, tận dụng được thanh gỗ ngắn.
- Ghép mộng nằm: Tương tự nhưng rãnh nằm ngang, giấu kín mối ghép, cho bề mặt liền mạch tự nhiên – lý tưởng cho mặt bàn, cánh tủ.
- Ghép cạnh (ghép song song): Ghép các thanh cùng chiều dài dọc cạnh bên, giữ vân gỗ liên tục, phù hợp mặt bàn làm việc, ván ốp tường.
- Ghép giác: Ghép thanh thành khối, xẻ theo hình định sẵn rồi ghép hai khối khớp nhau. Dùng cho chi tiết cong, góc đặc biệt trong đồ gỗ mỹ nghệ cao cấp.
Đặc điểm nổi bật gỗ ghép thanh
Gỗ ghép thanh sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội so với gỗ tự nhiên nguyên khối, giúp nó trở thành vật liệu được ưa chuộng trong thi công nội thất:
- Ổn định kích thước: Độ ẩm được kiểm soát ở mức 8–12%, hạn chế tối đa cong vênh, co ngót hay nứt nẻ theo thời gian.
- Kháng mối mọt, nấm mốc: Nguyên liệu được xử lý hóa chất và sấy kỹ, loại bỏ mầm bệnh và côn trùng gây hại.
- Đa dạng quy cách: Có thể sản xuất tấm ván khổ lớn (lên đến 1.220 × 2.440mm) với nhiều độ dày từ 8mm đến 40mm, đáp ứng linh hoạt mọi nhu cầu thiết kế.
- Giữ vẻ đẹp tự nhiên: Vân gỗ, màu sắc và cả mùi hương đặc trưng của từng loại gỗ (cao su, thông, xoan, tràm) vẫn được bảo toàn sau quá trình ghép.
- Tiết kiệm chi phí: Giá thành chỉ bằng 60–80% so với gỗ nguyên khối cùng loại, trong khi chất lượng và thẩm mỹ gần như tương đương.
- Thân thiện môi trường: Tận dụng gỗ rừng trồng và phôi gỗ nhỏ, giảm áp lực khai thác rừng tự nhiên.
- Dễ thi công và gia công: Bề mặt phẳng, kích thước chính xác, trọng lượng nhẹ hơn gỗ tự nhiên, thuận tiện cho cắt, khoan, bào và vận chuyển.
Hạn chế của gỗ ghép thanh
Do ghép từ nhiều thanh gỗ khác nhau, gỗ ghép thanh đặc biệt ở hạng thấp như BC, CC thường có màu sắc chưa đồng nhất hoàn toàn giữa các thanh ghép. Ngoài ra, cấu trúc liên kết nhiều thanh nhỏ cũng khiến vật liệu này gặp hạn chế khi cần điêu khắc hoặc chạm khắc chi tiết phức tạp.
Quy trình sản xuất gỗ ghép thanh
Gỗ ghép thanh được sản xuất qua 6 bước tiêu chuẩn:
Bước 1: Xử lý nguyên liệu — Gỗ nguyên liệu (cao su, thông, tràm, keo) được đưa về nhà máy, ngâm hóa chất để tách vỏ và loại bỏ tạp chất. Hệ thống máy cưa Ripsaw xẻ gỗ thành các thanh có kích thước sơ bộ đồng đều.
Bước 2: Sấy gỗ — Các thanh gỗ được đưa vào lò sấy để đạt độ ẩm tiêu chuẩn 8–12%, loại bỏ nhựa cây, tiêu diệt mầm mống mối mọt và ổn định cấu trúc.
Bước 3: Cắt phôi và phân loại — Gỗ sau sấy được cắt thành phôi với kích thước rộng 50–95mm, dài 200–500mm, dày 10–40mm. Công nhân phân loại theo màu sắc, mắt sống, mắt chết để xếp hạng AA, AB, AC, BC, CC.
Bước 4: Đánh mộng và tẩm keo — Phôi được đưa vào máy đánh mộng tạo rãnh (finger đứng hoặc finger ngang). Keo chuyên dụng (UF, PF, PVAc, PU) được phủ đều lên bề mặt các rãnh và cạnh bên.
Bước 5: Ghép thanh và ép nhiệt — Các thanh được ghép theo chiều dài 2.400–2.440mm và chiều rộng 1.200–1.220mm, sau đó đưa vào máy ép cao tần dưới áp lực lớn trong 12 giờ để keo kết dính hoàn toàn.
Bước 6: Hoàn thiện và kiểm định — Ván gỗ được chà nhám làm phẳng bề mặt, cắt kích thước chuẩn và kiểm tra chất lượng lần cuối (độ phẳng, độ kín mối ghép, khuyết tật) trước khi đóng gói.

Ứng dụng gỗ ghép thanh trong đời sống
Gỗ ghép thanh hiện diện trong hầu hết các không gian nhờ sự linh hoạt và tính thẩm mỹ cao.
Trong nội thất gia đình, sản phẩm được sử dụng phổ biến để làm giường ngủ, tủ quần áo, kệ tivi, tủ bếp, bàn ăn, bàn làm việc và ván sàn. Khả năng chịu lực tốt và bề mặt ổn định giúp các món đồ bền đẹp theo năm tháng.



Trong không gian thương mại, gỗ ghép thanh xuất hiện tại quán cà phê, nhà hàng, khách sạn, resort với các thiết kế bàn ghế, quầy bar, vách ngăn và ốp tường trang trí, mang lại vẻ đẹp sang trọng nhưng vẫn gần gũi.

Các ứng dụng khác bao gồm làm cầu thang, cửa gỗ, vách ngăn văn phòng, giá kệ siêu thị và đồ chơi trẻ em. Nhờ đa dạng kích thước và dễ gia công, gỗ ghép thanh còn được dùng trong sản xuất đồ mỹ nghệ và các chi tiết nội thất theo yêu cầu riêng.

Địa chỉ mua gỗ ghép thanh chất lượng, giá rẻ tại HCM
Nếu bạn đang tìm địa chỉ mua gỗ ghép thanh chất lượng, giá rẻ tại TP.HCM, Gỗ Sài Gòn Tín Việt là lựa chọn đáng tin cậy với nguồn gỗ cao su, tràm, keo đạt chuẩn, mối ghép chắc, bề mặt phẳng và giá xưởng cạnh tranh. Hàng có sẵn tại kho HCM, hỗ trợ cắt quy cách và giao nhanh toàn quốc. Liên hệ ngay Gỗ Sài Gòn Tín Việt để nhận báo giá và tư vấn loại gỗ phù hợp cho công trình của bạn.
- Địa chỉ: 31 Trần Văn Khánh – Phường Tân Thuận Đông – Quận 7 – TP.HCM.
- VPĐD: 223/14/7A Huỳnh Tấn Phát – Thị Trấn Nhà Bè – Huyện Nhà Bè – TP.HCM
- Kho Hàng: 1268 Huỳnh Tấn Phát – Phường Phú Mỹ – Quận 7 – TP.HCM
- Hotline: 028 6262 6388 – 091 843 7576










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.